SẢN PHẨM NỔI BẬT
BU LÔNG 8.8 10.9 12.9 DIN 931

BU LÔNG 8.8 10.9 12.9 DIN...

Phi tiêu chuẩn 1

Phi tiêu chuẩn 1

BU LÔNG 8.8 10.9 12.9 DIN 933

BU LÔNG 8.8 10.9 12.9 DIN...

4.1BU LÔNG TỰ ĐỨT – BU LÔNG TỰ CẮT (Bu lông S10T)

4.1BU LÔNG TỰ ĐỨT – BU LÔN...

5.1BU LÔNG TỰ ĐỨT – BU LÔNG TỰ CẮT (Bu lông S10T)

5.1BU LÔNG TỰ ĐỨT – BU LÔN...

6.1bu lông hex cường độ caoDIN 912  12.9

6.1bu lông hex cường độ ca...

7.1bu lông hex cường độ caoDIN 8.8 10.9 12.9

7.1bu lông hex cường độ ca...

8.1bu lông hex cường độ caoDIN 912  12.9

8.1bu lông hex cường độ ca...

9.1Ốc vít đôi8.8 10.9 12.9

9.1Ốc vít đôi8.8 10.9 12.9

9.1Ốc vít đôi8.8 10.9 12.9

9.1Ốc vít đôi8.8 10.9 12.9

10.1Vít hoạt động 8.8 10.9 12.9

10.1Vít hoạt động 8.8 10.9...

12.1Vít hoạt động 8.8 10.9 12.9

12.1Vít hoạt động 8.8 10.9...

13.1.1Vít hoạt động 8.8 10.9 12.9

13.1.1Vít hoạt động 8.8 10...

6.1đai ốc

6.1đai ốc

8.1đai ốc

8.1đai ốc

10.1đai ốc

10.1đai ốc

13.1đai ốc

13.1đai ốc

Phi tiêu chuẩn 5

Phi tiêu chuẩn 5

Phi tiêu chuẩn 10

Phi tiêu chuẩn 10

Phi tiêu chuẩn 15

Phi tiêu chuẩn 15

SẢN PHẨM

thông tin liên hệ
Anh Huân
- 01213 092 888

BULONG

BU LÔNG 8.8 10.9 12.9 DIN 931
BU LÔNG 8.8 10.9 12.9 DIN 931
BU LÔNG 8.8 10.9 12.9 DIN 933
BU LÔNG 8.8 10.9 12.9 DIN 933
4.1BU LÔNG TỰ ĐỨT – BU LÔNG TỰ CẮT (Bu lông S10T)
4.1BU LÔNG TỰ ĐỨT – BU LÔNG TỰ CẮT (Bu lông S10T)
5.1BU LÔNG TỰ ĐỨT – BU LÔNG TỰ CẮT (Bu lông S10T)
5.1BU LÔNG TỰ ĐỨT – BU LÔNG TỰ CẮT (Bu lông S10T)
6.1bu lông hex cường độ caoDIN 912  12.9
6.1bu lông hex cường độ caoDIN 912 12.9
7.1bu lông hex cường độ caoDIN 8.8 10.9 12.9
7.1bu lông hex cường độ caoDIN 8.8 10.9 12.9
8.1bu lông hex cường độ caoDIN 912  12.9
8.1bu lông hex cường độ caoDIN 912 12.9
9.1Ốc vít đôi8.8 10.9 12.9
9.1Ốc vít đôi8.8 10.9 12.9
10.1Vít hoạt động 8.8 10.9 12.9
10.1Vít hoạt động 8.8 10.9 12.9
11.1bu lông4.8
11.1bu lông4.8
12.1Vít hoạt động 8.8 10.9 12.9
12.1Vít hoạt động 8.8 10.9 12.9
13.1.1Vít hoạt động 8.8 10.9 12.9
13.1.1Vít hoạt động 8.8 10.9 12.9

ĐAI ỐC

1.1đai ốcDIN934 8.8
1.1đai ốcDIN934 8.8
2.1đai ốcDIN934 8.8 10.9 12.9
2.1đai ốcDIN934 8.8 10.9 12.9
3.1Đai ốc mạ điện phânDIN934 4.8 6.8 8.8
3.1Đai ốc mạ điện phânDIN93...
4.1 Đai ốc
4.1 Đai ốc
5.1 Đai ốc
5.1 Đai ốc
6.1đai ốc
6.1đai ốc
7.1đai ốc
7.1đai ốc
8.1đai ốc
8.1đai ốc
9.1đai ốc
9.1đai ốc
10.1đai ốc
10.1đai ốc
11.1đai ốc
11.1đai ốc
12.1đai ốc
12.1đai ốc
13.1đai ốc
13.1đai ốc
14.1đai ốc
14.1đai ốc
15.1đai ốc
15.1đai ốc
16.1đai ốc
16.1đai ốc
17.1đai ốc
17.1đai ốc
18.1đai ốc
18.1đai ốc

PHI TIÊU CHUẨN

Phi tiêu chuẩn 1
Phi tiêu chuẩn 1
Phi tiêu chuẩn 2
Phi tiêu chuẩn 2
Phi tiêu chuẩn 3
Phi tiêu chuẩn 3
Phi tiêu chuẩn 4
Phi tiêu chuẩn 4
Phi tiêu chuẩn 5
Phi tiêu chuẩn 5
Phi tiêu chuẩn 6
Phi tiêu chuẩn 6
Phi tiêu chuẩn 7
Phi tiêu chuẩn 7
Phi tiêu chuẩn 8
Phi tiêu chuẩn 8
Phi tiêu chuẩn 9
Phi tiêu chuẩn 9
Phi tiêu chuẩn 10
Phi tiêu chuẩn 10
Phi tiêu chuẩn 11
Phi tiêu chuẩn 11
Phi tiêu chuẩn 12
Phi tiêu chuẩn 12
Phi tiêu chuẩn 13
Phi tiêu chuẩn 13
Phi tiêu chuẩn 14
Phi tiêu chuẩn 14
Phi tiêu chuẩn 15
Phi tiêu chuẩn 15
Phi tiêu chuẩn 16
Phi tiêu chuẩn 16
Phi tiêu chuẩn 17
Phi tiêu chuẩn 17
Phi tiêu chuẩn 18
Phi tiêu chuẩn 18
Phi tiêu chuẩn 19
Phi tiêu chuẩn 19
Phi tiêu chuẩn 20
Phi tiêu chuẩn 20
Phi tiêu chuẩn 21
Phi tiêu chuẩn 21
Phi tiêu chuẩn 22
Phi tiêu chuẩn 22
Phi tiêu chuẩn 23
Phi tiêu chuẩn 23
Phi tiêu chuẩn 24
Phi tiêu chuẩn 24
Phi tiêu chuẩn 25
Phi tiêu chuẩn 25
Phi tiêu chuẩn 26
Phi tiêu chuẩn 26
Phi tiêu chuẩn 27
Phi tiêu chuẩn 27
Phi tiêu chuẩn 28
Phi tiêu chuẩn 28
Phi tiêu chuẩn 29
Phi tiêu chuẩn 29
Phi tiêu chuẩn 30
Phi tiêu chuẩn 30
Phi tiêu chuẩn 31
Phi tiêu chuẩn 31